113 Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Y học

Các bộ phận cơ thể

STT Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
1 筋肉 Kinniku
2 Hone Xương
3 皮膚 Hifu Da
4 脂肪 Shibou Mỡ
5 脳、脳みそ Nou, Noumiso Não
6 脊髄 Sekizui Tủy sống
7 神経繊維 Shinkei Sen’i Dây thần kinh
8 血液 Ketsueki Máu
9 赤血球 Sekkekkyuu Hồng cầu
10 白血球 Hakkekkyuu Bạch cầu
11 心臓 Shinzou Tim
12 肝臓 Kanzou Gan
13 腎臓 Jinzou Thận
14 肺臓 Haizou Phổi
15 脾臓 Hizou Lá lách
16 膵臓 Suizou Tuyến tụy
17 甲状腺 Koujousen Tuyến giáp trạng
18 下垂体 Kasuitai Tuyến yên
19 喉頭 Koutou Thanh quản
20 i Dạ dày
21 膀胱 Boukou Bàng quang
22 肛門 Koumon Hậu môn
23 Chou Ruột
24 小腸 Shouchou Ruột non
25 大腸 Daichou Ruột già
26 直腸 Chokuchou Trực tràng
27 粘膜 Nenmaku Niêm mạc

Tên các bệnh

STT Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
1 アルツハイマー病 arutsuhaimaa byou bệnh Alzheimer
2 心臓病 Shinzoubyou bệnh tim
3 排尿困難 Hainyou konnan bí tiểu
4 捻挫、挫き Nenza, Kujiki bong gân
5 吐き気、悪心 Hakike, Oshin buồn nôn
6 風邪 Kaze cảm cúm
7 鼻水 Hanamizu chảy nước mũi
8 トラウマ、心的外傷 Torauma, Shinteki gaishou chấn thương tâm lý
9 めまい Memai chóng mặt
10 高所恐怖症 Kousho kyoufu shou chứng sợ độ cao
11 痙攣 Keiren co giật
12 インフルエンザ infuruenza cúm
13 腹痛 Fukutsuu đau bụng
14 筋肉痛 Kinnikutsuu đau cơ
15 頭痛 Zutsuu đau đầu
16 関節痛 Kansetsu-tsuu đau khớp
17 腰痛 Youtsuu đau lưng
18 歯痛 Shitsuu đau răng
19 虫垂炎 Chuusuien đau ruột thừa
20 アレルギー Arerugii dị ứng
21 花粉症 Kafunshou dị ứng phấn hoa
22 痰、喀痰 Tan, Kakutan đờm
23 てんかん(癲癇) Tenkan động kinh
24 骨折 Kossetsu gãy xương
25 喘息 Zensoku hen suyễn
26 Seki ho
27 高血圧症 Kouketsuatsu-shou huyết áp cao
28 入眠困難 Nyuumin Konnan khó ngủ
29 呼吸困難 Kokyuu Konnan khó thở
30 腫瘍 Shuyou khối u
31 でん風 Dempuu lang ben
32 結核 Kekkaku lao phổi
33 麻痺 Mahi liệt cơ
34 潰瘍 Kaiyou lở loét
35 不整脈 Fuseimyaku mạch không đều
36 不眠症 Fuminshou mất ngủ
37 睡眠時遊行症
夢遊病
Suimin-ji Yuukoushou, Muyuubyou mộng du
38 高脂血症
脂質異常症(ししついじょうしょう)
Koushiketsu-shou
Shishitsu ijou shou
mỡ máu
39 色覚異常 Shikikaku Ijou mù màu
40 にきび Nikibi mụn
41 Ibo mụn cóc
42 うむ Umu mưng mủ
43 卒倒、気絶 Sottou, Kizetsu ngất
44 鼻づまり Hanazumari nghẹt mũi
45 食中毒 Shokuchuudoku ngộ độc thực phẩm
46 痒み、痒い Kayumi, Kayui ngứa
47 ウイルス感染 Uirusu Kansen nhiễm virus
48 心筋梗塞 Shinkin Kousoku nhồi máu cơ tim
49 嘔吐 Outo nôn mửa
50 浮腫 Fushu phù nề
51 心身症 Shinshin-shou rối loạn dạng cơ thể
52 尿路結石 Nyouro Kesseki sỏi thận
53 Netsu sốt
54 出血熱 Shukketsunetsu sốt xuất huyết
55 腫れ、腫脹 Hare, Shuchou sưng
56 認知症 Ninchishou suy giảm trí nhớ
57 統合失調症 Tougou Shicchou Shou tâm thần phân liệt
58 便秘 Bempi táo bón
59 精神病 Seishinbyou thần kinh
60 関節リウマチ Kansetsu Riumachi thấp khớp
61 痛風 Tsuufuu thống phong
62 息切れ Ikigire thở ngắt quãng, thở yếu
63 水痘 Suitou thủy đậu
64 下痢 Geri tiêu chảy
65 頻脈 Hinmyaku tim đập nhanh
66 どうき(動悸) Douki tim nhanh và yếu
67 うつ病(鬱病) Utsubyou trầm cảm
68 関節捻挫 Kansetsu Nenza trẹo khớp
69 Ji trĩ
70 熱中症、熱射病 Necchuushou, Nessha-byou trúng nắng
71 自閉症 Jiheishou tự kỷ
72 悪性腫瘍 Akusei Shuyou u ác tính
73 良性腫瘍 Ryousei Shuyou u lành
74 耳鳴り Miminari ù tai
75 Gan ung thư
76 炎症 Enshou viêm
77 皮膚炎 Hifuen viêm da
78 肝炎 Kan’en viêm gan
79 喉の炎症 Nodo no enshou viêm họng
80 目の炎症 Me no enshou viêm mắt
81 鼻炎 Bien viêm mũi
82 肺炎 Haien viêm phổi
83 膵炎 Suien viêm tuyến tụy
84 動脈硬化症 Doumyaku Koukashou xơ vữa động mạch
85 出血 Shukketsu xuất huyết
86 脳出血 Nou-shukketsu xuất huyết não

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0982 159 496
Chat Facebook
Gọi ngay: 0982159496